jungle hen

jungle hen

A jungle hen pecks at seeds on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Gà mái rừng – "jungle hen" chỉ một con gà mái thuộc loài gà rừng (jungle fowl), tổ tiên hoang dã của nhà. Từ này thường dùng để phân biệt giới tính của loài sống trong môi trường tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Con gà mái rừng dẫn đàn con của băng qua khu rừng rậm.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con gà mái rừng đang bới đất tìm côn trùng gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jungle hen" thường xuất hiện trong các mô tả về động vật hoang dã hoặc sinh thái học, đặc biệt khi nhấn mạnh giới tính của gà rừng trong các nghiên cứu về tập tính sinh sản.
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "jungle hen" có thể được dùng như một hình ảnh ẩn dụ cho sự hoang dã, bản năng làm mẹ hoặc sự thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Jungle fowl (danh từ): gà rừngchỉ chung loài hoang dã, không phân biệt giới tính.
  • Hen (danh từ): gà máitừ chung chỉ gà mái nhà hoặc gà mái rừng.
  • Rooster (danh từ): gà trốngđối lập với "hen" về giới tính.
Từ đồng nghĩa
  • Wild hen: gà mái hoangnhấn mạnh tính chất hoang dã.
  • Forest hen: gà mái rừngđồng nghĩa gần như hoàn toàn, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "jungle hen". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
    • To spot a jungle hen: phát hiện một con gà mái rừng.
    • To observe a jungle hen: quan sát một con gà mái rừng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "jungle hen". Tuy nhiên, thành ngữ "like a hen in the jungle" (như gà mái trong rừng rậm) có thể được dùng không chính thức để chỉ ai đó lạc lõng, không quen với môi trường xung quanh.